Chuyển đến nội dung chính

Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành là thuật ngữ của từng ngành học, như 電晶體 (tranzito) trong ngành điện hay 綜合損益表 (báo cáo kết quả kinh doanh) trong kế toán. Nếu bạn học đại học ở Đài Loan, bạn cần học các từ này bằng chữ phồn thể và cách gọi của Đài Loan, vì nhiều từ khác hẳn bản đại lục. Trang này gom các bảng thuật ngữ theo ngành, mỗi bảng có phiên âm, nghĩa tiếng Việt, cột đối chiếu với đại lục và file tải về để ôn.

Vì sao danh sách giản thể không đủ khi học ở Đài Loan

Phần lớn danh sách từ vựng chuyên ngành bằng tiếng Việt trên mạng viết bằng chữ giản thể và theo cách gọi ở đại lục. Nhiều thuật ngữ còn được đặt tên khác hẳn. Một nghiên cứu của Viện Nghiên cứu Giáo dục Quốc gia Đài Loan (NAER) đối chiếu 24.841 thuật ngữ học thuật của hai bờ và thấy 9.834 thuật ngữ được dịch khác nhau, tức khoảng 40%.

Vì vậy bạn có thể thuộc 软件 mà không nhận ra 軟體 trong slide, hoặc thuộc 利润表 mà không biết đề thi đang hỏi 綜合損益表. Các bảng trong loạt bài này lấy thuật ngữ của Đài Loan làm gốc, theo dữ liệu mở của NAER và văn bản chính thức của Đài Loan. Cột bên cạnh ghi cách viết ở đại lục để bạn đối chiếu khi đọc tài liệu trên mạng. Muốn biết hai bên khác nhau nhiều đến đâu, đọc bài thuật ngữ Đài Loan và đại lục khác nhau bao nhiêu.

Chọn bảng từ vựng tiếng Trung chuyên ngành của bạn

Cơ khí. Hơn 70 thuật ngữ theo các môn như 材料力學 (sức bền vật liệu), 機械設計 và 機械製造. Có các cặp hay nhầm như 螺帽 và 螺母 (đai ốc). Xem từ vựng tiếng Trung chuyên ngành cơ khí.

Công nghệ thông tin. Ngành khác đại lục nhiều nhất: phần mềm là 軟體, đại lục là 软件; dữ liệu là 資料, đại lục là 数据. Xem từ vựng tiếng Trung chuyên ngành công nghệ thông tin.

Điện, điện tử. 84 thuật ngữ từ 電路學, 電子學 đến 電機機械 và PLC, có cột tiếng Anh. Tranzito là 電晶體, đại lục là 晶体管. Xem từ vựng tiếng Trung chuyên ngành điện, điện tử.

Kế toán. 80 thuật ngữ theo tên gọi trong luật kế toán của Đài Loan: báo cáo tài chính, tài sản, nợ phải trả, chi phí, kiểm toán và thuế. Xem từ vựng tiếng Trung chuyên ngành kế toán.

Nhà hàng khách sạn, du lịch. 72 từ cho lễ tân, buồng phòng, nhà hàng và lữ hành, kèm câu mẫu khi đi thực tập. Xem từ vựng tiếng Trung chuyên ngành nhà hàng khách sạn.

10 cặp từ Đài Loan và đại lục gặp ở mọi ngành

Những từ dưới đây không thuộc riêng ngành nào. Bạn sẽ gặp chúng trong slide của nhiều môn, từ lập trình đến đo lường và quản lý chất lượng. Tất cả lấy từ các bộ đối chiếu của NAER.

Đài LoanĐại lụcNghĩa
軟體软件Phần mềm
程式程序Chương trình (máy tính)
資料数据Dữ liệu
資訊信息Thông tin
網路网络Mạng
介面接口Giao diện
數位訊號数字信号Tín hiệu số
感測器传感器Cảm biến
雷射激光Laser
品質管制质量控制Kiểm soát chất lượng

Cặp cuối đáng nhớ nhất. Ở Đài Loan, chất lượng là 品質, còn 質量 trong sách vật lý nghĩa là khối lượng. Ở đại lục, 质量 dùng cho cả hai nghĩa.

Cách học từ vựng tiếng Trung chuyên ngành cho nhớ lâu

Đừng học cả bảng từ đầu đến cuối. Mỗi tuần, lấy các từ trong slide tuần đó, tìm chúng trong bảng của ngành bạn, rồi làm thẻ hai chiều: nhìn chữ Hán nói nghĩa, nhìn nghĩa viết lại chữ Hán. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và một tuần.

Mỗi bảng có nút tải CSV và Anki (TSV) ngay dưới bảng, nên bạn không phải gõ lại. Cách chia lịch ôn và làm thẻ có trong bài cách học từ vựng tiếng Trung chuyên ngành nhớ lâu.

Khi ngành của bạn chưa có trong danh sách

Chúng mình sẽ thêm các ngành khác. Trong lúc chờ, BanDoc có thể làm bảng thuật ngữ cho riêng môn của bạn. Bạn mở slide PDF (loại có lớp chữ, chọn và sao chép được), BanDoc hiện bản dịch tiếng Việt ngay trên trang gốc và gom thuật ngữ của môn đó thành một bảng có ghi số trang. Gói miễn phí có 3 môn học, 500 trang mỗi tháng; xem bảng giá.

Tất cả bảng trong loạt bài

Tất cả bài trong loạt bài này

Nguồn

Ghi nhận nguồn theo giấy phép dữ liệu mở của chính phủ Đài Loan:

  • 國家教育研究院 2026 國家教育研究院-兩岸對照名詞-計算機學術名詞。此開放資料依政府資料開放授權條款 (Open Government Data License) 進行公眾釋出,使用者於遵守本條款各項規定之前提下,得利用之。政府資料開放授權條款:https://data.gov.tw/license
  • 國家教育研究院 2026 國家教育研究院-電工學名詞-兩岸電工學學術名詞。此開放資料依政府資料開放授權條款 (Open Government Data License) 進行公眾釋出,使用者於遵守本條款各項規定之前提下,得利用之。政府資料開放授權條款:https://data.gov.tw/license
  • 國家教育研究院 2026 國家教育研究院-兩岸對照名詞-通信學術名詞。此開放資料依政府資料開放授權條款 (Open Government Data License) 進行公眾釋出,使用者於遵守本條款各項規定之前提下,得利用之。政府資料開放授權條款:https://data.gov.tw/license
  • 國家教育研究院 2026 國家教育研究院-兩岸對照名詞-物理學學術名詞。此開放資料依政府資料開放授權條款 (Open Government Data License) 進行公眾釋出,使用者於遵守本條款各項規定之前提下,得利用之。政府資料開放授權條款:https://data.gov.tw/license
  • 國家教育研究院 2026 國家教育研究院-電力學名詞-兩岸電力學學術名詞。此開放資料依政府資料開放授權條款 (Open Government Data License) 進行公眾釋出,使用者於遵守本條款各項規定之前提下,得利用之。政府資料開放授權條款:https://data.gov.tw/license
  • 國家教育研究院 2026 國家教育研究院-兩岸對照名詞-機械學術名詞。此開放資料依政府資料開放授權條款 (Open Government Data License) 進行公眾釋出,使用者於遵守本條款各項規定之前提下,得利用之。政府資料開放授權條款:https://data.gov.tw/license

Câu hỏi thường gặp

Tiếng Trung chuyên ngành là gì?

Là tiếng Trung dùng trong một ngành học hoặc ngành nghề, chủ yếu là thuật ngữ như 應力 (ứng suất) trong cơ khí hay 資產負債表 (bảng cân đối kế toán) trong kế toán. Người học thường đã có nền tiếng Trung giao tiếp.

Có file PDF thuật ngữ không?

Chưa có PDF. Mỗi bảng thuật ngữ có nút tải CSV (mở bằng Excel hoặc Google Sheets) và file Anki (TSV) để làm thẻ ôn tập.

Học tiếng Trung chuyên ngành bắt đầu từ đâu?

Bắt đầu từ tên các môn học của bạn và thuật ngữ trong slide tuần này. Đó là những từ chắc chắn xuất hiện trong bài kiểm tra. Sau đó mới mở rộng sang bảng từ chung của ngành.